Bản dịch của từ Ad interim trong tiếng Việt
Ad interim

Ad interim (Adjective)
Tạm thời.
The ad interim committee will manage the social event preparations.
Ủy ban tạm thời quảng cáo sẽ quản lý việc chuẩn bị sự kiện xã hội.
She was appointed as the ad interim leader of the social group.
Cô được bổ nhiệm làm lãnh đạo tạm thời quảng cáo của nhóm xã hội.
The ad interim solution for the social issue was implemented immediately.
Giải pháp tạm thời quảng cáo cho vấn đề xã hội đã được triển khai ngay lập tức.
Ad interim (Adverb)
Trong một khoảng thời gian xen kẽ hoặc tạm thời.
For an intervening or temporary period of time.
The committee appointed a chairperson ad interim during the absence.
Ủy ban đã bổ nhiệm một chủ tịch quảng cáo tạm thời trong thời gian vắng mặt.
He was in charge of the project ad interim until a replacement was found.
Ông phụ trách quảng cáo tạm thời của dự án cho đến khi tìm được người thay thế.
The organization needed an ad interim solution to address the urgent issue.
Tổ chức cần một giải pháp quảng cáo tạm thời để giải quyết vấn đề cấp bách.
"Ad interim" là một thuật ngữ tiếng Latinh, nghĩa là "tạm thời" hoặc "trong thời gian giữa". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính để chỉ một vị trí hoặc chức vụ tạm thời trong thời gian chờ đợi sự bổ nhiệm chính thức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ khi sử dụng cụm từ này, và nó được phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức và pháp lý.
Cụm từ "ad interim" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "ad" có nghĩa là "đến" và "interim" nghĩa là "giữa". Xuất hiện trong văn phạm thời trung cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tạm thời. Trong bối cảnh hiện tại, "ad interim" thường được dùng trong các lĩnh vực quản lý và tổ chức để chỉ vị trí tạm thời của một cá nhân trước khi có người thay thế chính thức, phản ánh tình trạng chuyển tiếp và tính chất tạm thời của vị trí đó.
Thuật ngữ "ad interim" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh của viết và nói, khi thảo luận về các vị trí tạm thời hoặc quyết định tạm thời trong tổ chức. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý, giáo dục, và chính trị, nhằm chỉ người hoặc biện pháp được chỉ định để thực hiện nhiệm vụ trong thời gian ngắn, trước khi có sự thay thế chính thức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp