Bản dịch của từ Ad interim trong tiếng Việt

Ad interim

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ad interim (Adjective)

æd ˈɪntəɹɪm
æd ˈɪntəɹɪm
01

Tạm thời.

Temporary.

Ví dụ

The ad interim committee will manage the social event preparations.

Ủy ban tạm thời quảng cáo sẽ quản lý việc chuẩn bị sự kiện xã hội.

She was appointed as the ad interim leader of the social group.

Cô được bổ nhiệm làm lãnh đạo tạm thời quảng cáo của nhóm xã hội.

The ad interim solution for the social issue was implemented immediately.

Giải pháp tạm thời quảng cáo cho vấn đề xã hội đã được triển khai ngay lập tức.

Ad interim (Adverb)

æd ˈɪntəɹɪm
æd ˈɪntəɹɪm
01

Trong một khoảng thời gian xen kẽ hoặc tạm thời.

For an intervening or temporary period of time.

Ví dụ

The committee appointed a chairperson ad interim during the absence.

Ủy ban đã bổ nhiệm một chủ tịch quảng cáo tạm thời trong thời gian vắng mặt.

He was in charge of the project ad interim until a replacement was found.

Ông phụ trách quảng cáo tạm thời của dự án cho đến khi tìm được người thay thế.

The organization needed an ad interim solution to address the urgent issue.

Tổ chức cần một giải pháp quảng cáo tạm thời để giải quyết vấn đề cấp bách.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ad interim cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ad interim

Không có idiom phù hợp