Bản dịch của từ Address a bad outcome trong tiếng Việt

Address a bad outcome

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address a bad outcome(Phrase)

ˈædrəs ˈɑː bˈæd aʊtkˈʌm
ˈæˌdrɛs ˈɑ ˈbæd ˈaʊtˌkəm
01

Xử lý hoặc thảo luận về kết quả hay tình huống tiêu cực

Deal with or discuss a negative outcome or situation

应对或讨论不利的结果或局势

Ví dụ
02

Đối mặt với hậu quả không thuận lợi

Facing unfavorable consequences

面对不利的后果

Ví dụ
03

Thực hiện các biện pháp để giải quyết kết quả không mong muốn

Implement measures to address a negative outcome.

采取措施解决不良结果

Ví dụ