Bản dịch của từ Adjacency trong tiếng Việt

Adjacency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjacency (Noun)

ədʒˈeɪsnsi
ədʒˈeɪsnsi
01

Tình trạng ở ngay sát, bên cạnh hoặc kề liền với cái khác.

A position adjacent to or next to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ