Anh - Việt
adjudicatrix
Noun
adjudicatrix (Noun)
/ədʒˈudəkˌɛtɚkiz/
/ədʒˈudəkˌɛtɚkiz/
AI
Nghĩa 01
Một phụ nữ hoặc cô gái làm nhiệm vụ xét xử, phán quyết hoặc ra quyết định như một thẩm phán/quan tòa (từ chỉ người phụ nữ đảm nhiệm vai trò xét xử).
A woman or girl who adjudicates a female adjudicator.
Ví dụ
Người phân xử đã giải quyết tranh chấp giữa hai phụ nữ một cách hiệu quả.The adjudicatrix resolved the dispute between the two women effectively.
Người phân xử không thiên vị bên nào trong cuộc thi.The adjudicatrix did not favor either side in the competition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjudicatrix" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ nữ thẩm phán hoặc người đưa ra phán quyết trong một vụ án. Đây là dạng fem của "adjudicator", từ gốc Latin "adjudicare", có nghĩa là "trao quyền". Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến và thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật. Hiện tại, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này.