adjusted
Adjective
adjusted (Adjective)
/ədʒˈʌstɪd/
/ədʒˈʌstɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã điều chỉnh lịch trình của mình để phục vụ cho việc thăm bạn bè của mình.She adjusted her schedule to accommodate her friend's visit.
Anh ấy không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào đã được điều chỉnh trong cuộc tranh luận.He did not make any adjusted statements during the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjusted" là dạng quá khứ phân từ của động từ "adjust", nghĩa là điều chỉnh, sửa đổi hay thích ứng với một tình huống mới. Trong tiếng Anh, hình thức này được sử dụng phổ biến trong cả British và American English với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "adjusted" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ việc điều chỉnh số liệu, trong khi ở Anh, nó cũng được dùng phổ biến trong các tình huống hằng ngày, như điều chỉnh thời gian hay điều kiện sống.