Bản dịch của từ Admeasurement trong tiếng Việt

Admeasurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admeasurement(Noun)

ædmˈɛʒəɹmnt
ædmˈɛʒəɹmnt
01

Hành động xác định và chia phần công bằng cho mỗi người; việc đo đếm, phân chia phần đúng theo quyền lợi hoặc tỷ lệ để đảm bảo công bằng.

The action of ascertaining and apportioning just shares in something.

公平分配的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh