Bản dịch của từ Admire] trong tiếng Việt
Admire]
Verb

Admire] (Verb)
ˈædmaɪə
ˈædˌmaɪrz
01
Nhìn với niềm vui hoặc sự đánh giá cao
To look at with pleasure or appreciation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đánh giá cao chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó
To appreciate the quality or value of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ngắm nhìn ai hoặc điều gì với sự thích thú vì họ hoặc nó đẹp, hấp dẫn hay gây ấn tượng
To look at someone or something with pleasure because they are attractive beautiful or impressive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
