Bản dịch của từ Admire] trong tiếng Việt

Admire]

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admire] (Verb)

ˈædmaɪə
ˈædˌmaɪrz
01

Nhìn với niềm vui hoặc sự đánh giá cao

To look at with pleasure or appreciation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để xem xét với sự tôn trọng hoặc chấp thuận nồng nhiệt

To regard with respect or warm approval

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đánh giá cao chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó

To appreciate the quality or value of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngắm nhìn ai hoặc điều gì với sự thích thú vì họ hoặc nó đẹp, hấp dẫn hay gây ấn tượng

To look at someone or something with pleasure because they are attractive beautiful or impressive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cảm thấy tôn trọng và đánh giá cao ai hoặc điều gì vì phẩm chất, thành tựu hoặc cách cư xử của họ

To respect and approve of someone or something because of their qualities achievements or behaviour

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa