Bản dịch của từ Admit statement trong tiếng Việt

Admit statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admit statement(Noun)

ˈædmɪt stˈeɪtmənt
ˈædˌmɪt ˈsteɪtmənt
01

Một tuyên bố hoặc lời khẳng định về điều gì đó

A statement or declaration that asserts something.

确认或声明某事的宣言

Ví dụ
02

Một lời xác nhận chính thức được sử dụng trong các tình huống pháp lý

An official recognition is used in legal contexts.

这是在法律场合下的正式认可。

Ví dụ
03

Việc thừa nhận điều gì đó là đúng

Acknowledging that something is correct or true.

承认某事是正确的行为。

Ví dụ