Bản dịch của từ Adobe trong tiếng Việt

Adobe

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adobe (Noun)

ədˈoʊbi
ədˈoʊbi
01

Một loại đất sét hoặc bùn được nhào và phơi khô (hoặc nung nhẹ) dùng làm vật liệu xây dựng, thường thấy trong các ngôi nhà truyền thống làm bằng gạch đất sét.

A kind of clay used as a building material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh