adoptive
adoptive (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) mối quan hệ nhận nuôi — mô tả một đứa trẻ hoặc cha mẹ trong mối quan hệ được thiết lập bằng việc nhận con nuôi.
of a child or parent in that relationship by adoption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adoptive" được sử dụng để chỉ mối quan hệ liên quan đến việc nhận nuôi. Nó thường được dùng trong cụm từ "adoptive parents" (các bậc cha mẹ nuôi) nhằm chỉ những người đã nhận nuôi trẻ em. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "o" thường phát âm như 'ɒ', trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó phát âm gần với 'ɑ'.