Bản dịch của từ Adulterant trong tiếng Việt
Adulterant

Adulterant (Adjective)
Được sử dụng trong việc pha trộn một cái gì đó.
Used in adulterating something.
Many foods contain adulterant substances that can harm public health.
Nhiều thực phẩm chứa chất adulterant có thể gây hại cho sức khỏe cộng đồng.
The restaurant does not use adulterant ingredients in its dishes.
Nhà hàng không sử dụng nguyên liệu adulterant trong các món ăn.
Are there laws against using adulterant materials in food production?
Có luật nào cấm sử dụng chất adulterant trong sản xuất thực phẩm không?
Adulterant (Noun)
Một chất được sử dụng để làm giả chất khác.
A substance used to adulterate another.
Many countries ban the use of adulterants in food products.
Nhiều quốc gia cấm sử dụng chất pha tạp trong sản phẩm thực phẩm.
Adulterants do not improve the quality of social services.
Chất pha tạp không cải thiện chất lượng dịch vụ xã hội.
Are adulterants commonly found in the water supply in urban areas?
Có phải chất pha tạp thường có trong nguồn nước ở khu vực đô thị?
Họ từ
Từ "adulterant" được định nghĩa là chất lẫn tạp, dùng để chỉ những thành phần không thuần khiết được thêm vào sản phẩm, thường là để làm giảm chất lượng hoặc tạo ra hiệu ứng giả. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, "adulterant" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn thực phẩm và hóa học, phản ánh mối quan tâm đến việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Từ "adulterant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adulterare", có nghĩa là “làm ô uế” hay “pha trộn.” Từ này kết hợp từ "ad" (về phía) và "ultra" (vượt ra ngoài, biến đổi). Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các chất lạ được thêm vào các sản phẩm nguyên chất nhằm giảm chất lượng hoặc tăng lợi nhuận. Hiện nay, "adulterant" được dùng để chỉ các chất độc hại hoặc không tinh khiết trong thực phẩm và dược phẩm, phản ánh mối quan tâm về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm.
Từ "adulterant" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến chủ đề an toàn thực phẩm và hóa học. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS Writing và Speaking có thể không cao, nhưng trong Reading và Listening, nó thường liên quan đến các bài thảo luận về chất lượng sản phẩm và sự hiện diện của tạp chất. Trong ngữ cảnh thông thường, "adulterant" được sử dụng để chỉ các chất lạ hay không mong muốn trong thực phẩm hoặc dược phẩm, phản ánh những lo ngại về sức khỏe và an toàn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp