Bản dịch của từ Adulterant trong tiếng Việt

Adulterant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adulterant (Adjective)

ədˈʌltəɹnt
ədˈʌltəɹnt
01

Được sử dụng trong việc pha trộn một cái gì đó.

Used in adulterating something.

Ví dụ

Many foods contain adulterant substances that can harm public health.

Nhiều thực phẩm chứa chất adulterant có thể gây hại cho sức khỏe cộng đồng.

The restaurant does not use adulterant ingredients in its dishes.

Nhà hàng không sử dụng nguyên liệu adulterant trong các món ăn.

Are there laws against using adulterant materials in food production?

Có luật nào cấm sử dụng chất adulterant trong sản xuất thực phẩm không?

Adulterant (Noun)

ədˈʌltəɹnt
ədˈʌltəɹnt
01

Một chất được sử dụng để làm giả chất khác.

A substance used to adulterate another.

Ví dụ

Many countries ban the use of adulterants in food products.

Nhiều quốc gia cấm sử dụng chất pha tạp trong sản phẩm thực phẩm.

Adulterants do not improve the quality of social services.

Chất pha tạp không cải thiện chất lượng dịch vụ xã hội.

Are adulterants commonly found in the water supply in urban areas?

Có phải chất pha tạp thường có trong nguồn nước ở khu vực đô thị?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/adulterant/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Adulterant

Không có idiom phù hợp