Bản dịch của từ Adultery trong tiếng Việt

Adultery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adultery (Noun)

01

Quan hệ tình dục tự nguyện giữa người đã có gia đình với người không phải là vợ hoặc chồng của mình.

Voluntary sexual intercourse between a married person and a person who is not their spouse.

Ví dụ

Adultery is considered a serious offense in many cultures.

Ngoại tình được coi là một tội lỗi nghiêm trọng trong nhiều văn hóa.

She denied committing adultery when questioned by the authorities.

Cô ta phủ nhận đã phạm tội ngoại tình khi bị cơ quan hỏi.

Is adultery a common topic in IELTS speaking exams?

Ngoại tình có phải là một chủ đề phổ biến trong kỳ thi nói IELTS không?

Adultery is considered a serious offense in many cultures.

Phản bội được coi là một tội lỗi nghiêm trọng trong nhiều văn hóa.

She denied committing adultery during the police interrogation.

Cô ấy phủ nhận đã phạm phải tội phản bội trong cuộc thẩm vấn của cảnh sát.

Dạng danh từ của Adultery (Noun)

SingularPlural

Adultery

Adulteries

Kết hợp từ của Adultery (Noun)

CollocationVí dụ

Adultery with

Ngoại tình với

Adultery with a colleague can ruin your reputation.

Ngoại tình với đồng nghiệp có thể làm hỏng uy tín của bạn.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Adultery cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Adultery

Không có idiom phù hợp