Bản dịch của từ Adultery trong tiếng Việt

Adultery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adultery(Noun)

ədˈʌltɚi
ədˈʌltəɹi
01

Hành vi quan hệ tình dục tự nguyện giữa một người đã kết hôn và người không phải là vợ/chồng của họ.

Voluntary sexual intercourse between a married person and a person who is not their spouse.

已婚者与非配偶者发生性关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Adultery (Noun)

SingularPlural

Adultery

Adulteries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ