Bản dịch của từ Advance rank trong tiếng Việt

Advance rank

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advance rank(Noun)

ˈædvəns rˈæŋk
ˈædvəns ˈræŋk
01

Sự thăng tiến hoặc nâng cao vị trí

Advancement in rank or social standing

地位或等级的提升

Ví dụ
02

Sự phát triển hoặc cải tiến

A development or improvement

一项发展或改进

Ví dụ
03

Sự tiến bộ hoặc phát triển trong vị trí

A step forward in terms of position or progress

在位置上迈出了一大步或取得了显著的进展

Ví dụ

Advance rank(Verb)

ˈædvəns rˈæŋk
ˈædvəns ˈræŋk
01

Thăng chức hoặc nâng cao vị trí, địa vị

A promotion in rank or status.

提升到更高的等级或地位

Ví dụ
02

Thăng tiến trong vị trí hoặc tiến bộ

A step forward in position or progress.

晋升或取得进展

Ví dụ
03

Điều chỉnh để đưa thời gian về phía trước

A development or an improvement

一个发展或改进的过程

Ví dụ