Bản dịch của từ Advancing information trong tiếng Việt

Advancing information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advancing information(Noun)

ˈædvənsɪŋ ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈædˌvænsɪŋ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Dữ liệu đang được cải thiện hoặc phát triển thêm.

Data that is being improved or developed further

Ví dụ
02

Kiến thức được lan tỏa hoặc chia sẻ dần dần.

Knowledge that is progressively disseminated or shared

Ví dụ
03

Thông tin được cập nhật hoặc cải thiện thường xuyên

Information that is updated or enhanced regularly

Ví dụ