adventurous
Adjective
adventurous (Adjective)
/ædvˈɛntʃɚəs/
/ædvˈɛntʃəɹəs/
AI
Nghĩa 01 · Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử những phương pháp, ý tưởng hay trải nghiệm mới; thích khám phá và phiêu lưu.
Ví dụ
Cô ấy là một du khách mạo hiểm thích khám phá văn hóa mới.She is an adventurous traveler who loves exploring new cultures.
Nhóm mạo hiểm quyết định leo núi cao nhất trong khu vực.The adventurous group decided to climb the highest mountain in the region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adventurous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adventurous phiêu lưu | more adventurous mạo hiểm hơn | most adventurous mạo hiểm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adventurous" có nghĩa chung là thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm, chỉ những người hoặc hoạt động hướng tới sự khám phá và trải nghiệm mới. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "adventurous" có thể được dùng để chỉ tính cách hoặc những hoạt động mang tính chất gây hứng thú, chứ không chỉ đơn thuần là về những chuyến đi phiêu lưu.