Bản dịch của từ Advocate for positive gains trong tiếng Việt
Advocate for positive gains
Phrase

Advocate for positive gains(Phrase)
ˈædvəkˌeɪt fˈɔː pˈɒzɪtˌɪv ɡˈeɪnz
ˈædvəˌkeɪt ˈfɔr ˈpɑzətɪv ˈɡeɪnz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kêu gọi người khác nhận thức theo một quan điểm nhất định
To urge others to accept a certain point of view
敦促他人采取某种立场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
