Bản dịch của từ Advocate for positive gains trong tiếng Việt

Advocate for positive gains

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advocate for positive gains(Phrase)

ˈædvəkˌeɪt fˈɔː pˈɒzɪtˌɪv ɡˈeɪnz
ˈædvəˌkeɪt ˈfɔr ˈpɑzətɪv ˈɡeɪnz
01

Ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách

Supporting or advocating for a cause or policy

支持或建议某个原因或政策

Ví dụ
02

Biện hộ cho điều gì đó

Call for support for something

为某事辩护

Ví dụ
03

Khuyến khích người khác theo đuổi một quan điểm cụ thể

Pressuring others to accept a certain viewpoint

催促别人接受某个特定的观点

Ví dụ