Anh - Việt

Bản dịch của từ Aerobics trong tiếng Việt

aerobics

Noun

aerobics (Noun)

/ɚˈoʊbɪks/
/əɹˈoʊbɪks/
AI

Nghĩa 01

Các bài tập thể dục cường độ vừa đến mạnh, thường gồm các động tác lặp đi lặp lại (như nhảy, chạy tại chỗ, động tác nhịp điệu) nhằm tăng khả năng hoạt động của tim và phổi (sức bền tim mạch).

Vigorous exercises designed to increase cardiovascular efficiency.

Ví dụ
Nhiều người thích tham gia các lớp thể dục nhịp điệu tại trung tâm cộng đồng.Many people enjoy aerobics classes at the local community center.
Thể dục nhịp điệu không phải là hoạt động phổ biến trong khu phố của tôi.Aerobics is not a popular activity in my neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh