aerobic
Adjective
aerobic (Adjective)
/ɛɹˈoʊbɪk/
/ɛɹˈoʊbɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích tham gia các lớp tập thể dục aerobic tại phòng tập địa phương.She enjoys aerobic exercise classes at the local gym.
Cuộc thi nhảy aerobic thu hút nhiều người tham gia.The aerobic dance competition attracted many participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của aerobic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
aerobic hiếu khí | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Aerobic" là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học để chỉ các quá trình, hoạt động hoặc sinh vật cần oxy để tồn tại hoặc phát triển. Trong lĩnh vực thể dục, "aerobic" thường liên quan đến các bài tập có thể cải thiện sức bền tim mạch, như chạy bộ hoặc bơi lội. Ở cả Anh và Mỹ, "aerobic" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, phỏng vấn và cách sử dụng có thể khác nhau: người Anh thường nhấn mạnh hơn vào các hoạt động thể lực hoặc nhóm thể thao, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh về chương trình tập luyện cá nhân.