Anh - Việt

Bản dịch của từ Aerobic trong tiếng Việt

aerobic

Adjective

aerobic (Adjective)

/ɛɹˈoʊbɪk/
/ɛɹˈoʊbɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc cần có oxy tự do (oxy trong không khí) để thực hiện quá trình sống hoặc hoạt động — thường dùng cho các quá trình sinh học, vi sinh vật hoặc bài tập thể dục có cường độ vừa phải kéo dài.

Relating to involving or requiring free oxygen.

Ví dụ
Cô ấy thích tham gia các lớp tập thể dục aerobic tại phòng tập địa phương.She enjoys aerobic exercise classes at the local gym.
Cuộc thi nhảy aerobic thu hút nhiều người tham gia.The aerobic dance competition attracted many participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của aerobic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

aerobic

hiếu khí

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh