Bản dịch của từ Afear trong tiếng Việt

Afear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afear(Verb)

əfˈɛɹ
əfˈɛɹ
01

Làm cho ai đó sợ hãi; làm hoảng sợ, khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc run sợ.

To frighten, terrify; to make afraid.

惊吓,使害怕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh