Anh - Việt
afear
Verb
afear (Verb)
/əfˈɛɹ/
/əfˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Bộ phim kinh dị làm sợ nhiều người xem.The horror movie afears many viewers.
Âm thanh to đột ngột làm sợ các em nhỏ ở công viên.The sudden loud noise afears the children in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "afear" được định nghĩa là hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Đây là một động từ không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường không được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức. Trong khi "afear" chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc thơ ca, từ này ít được biết đến và không có phiên bản khác trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Sự biến mất dần của từ này trong vành đai ngôn ngữ cho thấy sự thay đổi trong cách thể hiện cảm xúc sợ hãi trong xã hội hiện đại.