affectedness
Noun
affectedness (Noun)
/əfˈɛktɪdnɛs/
/əfˈɛktɪdnɛs/
AI
Ví dụ
Sự giả tạo của cô ấy trong các cuộc trò chuyện khiến người khác khó chịu.Her affectedness in conversations makes others feel uncomfortable around her.
Sự giả tạo của anh ấy hoàn toàn không phản ánh tính cách thật của anh.His affectedness does not reflect his true personality at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Affectedness là một danh từ mô tả trạng thái hoặc tính chất của việc bị ảnh hưởng, thường liên quan đến cảm xúc hoặc hành động. Trong ngữ cảnh tâm lý học, affectedness thường chỉ mức độ cảm xúc có thể nhận thấy của một cá nhân. Các biến thể của từ này chủ yếu gặp trong Anh-Mỹ và Anh-Anh, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong nói, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau tùy theo vùng miền.