Anh - Việt

Bản dịch của từ Affected trong tiếng Việt

affected

Adjective

affected (Adjective)

/əfˈɛktɪd/
/əfˈɛktɪd/
AI

Nghĩa 01

Cư xử hoặc nói năng một cách giả tạo, không tự nhiên, thường để gây ấn tượng hoặc tỏ ra lịch lãm, hoa mỹ.

Behaving or speaking in an artificial or insincere manner often to impress or appear sophisticated.

Ví dụ
Nhiều người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có vẻ giả tạo trong hình ảnh của họ.Many social media influencers seem affected in their online personas.
Cô ấy không giả tạo trong buổi phỏng vấn, vẫn chân thật và thoải mái.She was not affected during the interview, staying genuine and relaxed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm động về mặt tình cảm; bị lay động, xúc động bởi một sự việc, câu chuyện hoặc hành động của người khác.

Emotionally moved touched.

Ví dụ
Nhiều người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt gần đây ở Houston.Many people were affected by the recent floods in Houston.
Cộng đồng không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách mới.The community was not affected by the new policy changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giả tạo, cố tình tỏ ra khác (thường là để gây ấn tượng hoặc lịch sự hơn), không tự nhiên.

Simulated in order to impress.

Ví dụ
Cách cư xử giả tạo của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.His affected manner impressed everyone at the social gathering last night.
Cô ấy không thích bài phát biểu giả tạo của anh ấy tại sự kiện cộng đồng.She did not appreciate his affected speech during the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của affected (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

affected

bị ảnh hưởng

more affected

bị ảnh hưởng nhiều hơn

most affected

bị ảnh hưởng nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh