affected
affected (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm động về mặt tình cảm; bị lay động, xúc động bởi một sự việc, câu chuyện hoặc hành động của người khác.
Emotionally moved touched.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Giả tạo, cố tình tỏ ra khác (thường là để gây ấn tượng hoặc lịch sự hơn), không tự nhiên.
Simulated in order to impress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của affected (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
affected bị ảnh hưởng | more affected bị ảnh hưởng nhiều hơn | most affected bị ảnh hưởng nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affected" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị tác động hoặc bị ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường mô tả trạng thái biểu lộ cảm xúc, như trong "affected manner", chỉ cách cư xử có chủ ý để gây ấn tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có chung hình thức viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, tiếng Anh Anh thường dùng "affected" để chỉ hiện tượng thời tiết cụ thể, trong khi tiếng Anh Mỹ thì hiếm khi sử dụng theo cách này.