Bản dịch của từ Affect trong tiếng Việt

Affect

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affect(Verb)

əˈfekt
əˈfekt
01

(động từ) ảnh hưởng đến ai/cái gì; làm cho có sự thay đổi về cảm xúc, hành vi, tình trạng hoặc kết quả.

Influence, influence.

Ví dụ
02

(động từ) Ảnh hưởng đến ai/cái gì; làm thay đổi hoặc tạo ra sự khác biệt cho một tình huống, cảm xúc hoặc kết quả.

Have an effect on; make a difference to.

Ví dụ
03

Giả vờ có hoặc cảm thấy một cảm xúc, trạng thái hay đặc điểm nào đó (nhưng thực ra không thật hoặc không hoàn toàn thật).

Pretend to have or feel (something)

Ví dụ

Dạng động từ của Affect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Affect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Affected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Affected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Affects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Affecting

Affect(Noun)

əfˈɛkt
ˈæfɛktn
01

Trong tâm lý học, “affect” (danh từ) chỉ trạng thái cảm xúc hoặc cảm xúc và ham muốn đang ảnh hưởng đến hành vi của một người — tức là cảm xúc hiện thời như vui, buồn, tức giận, lo lắng, v.v., làm cho người đó hành động hoặc phản ứng theo cách nhất định.

Emotion or desire as influencing behaviour.

Ví dụ

Dạng danh từ của Affect (Noun)

SingularPlural

Affect

Affects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ