Bản dịch của từ Affectively trong tiếng Việt

Affectively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affectively(Adverb)

əfˈɛktɪvli
əfˈɛktɪvli
01

Một cách có tác động thực sự và bền lâu; làm thay đổi hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì một cách rõ rệt và kéo dài.

In a way that has a genuine and lasting effect.

以真实而持久的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh