Bản dịch của từ Afferent fiber trong tiếng Việt

Afferent fiber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afferent fiber(Noun)

ˈæfɚənt fˈaɪbɚ
ˈæfɚənt fˈaɪbɚ
01

Sợi thần kinh truyền xung từ ngoại vi về hệ thần kinh trung ương (tức mang tín hiệu hướng vào não hoặc tủy sống).

A nerve fiber that carries impulses toward the central nervous system.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh