Bản dịch của từ Affinity card trong tiếng Việt
Affinity card

Affinity card (Idiom)
Many people use affinity cards for discounts at local coffee shops.
Nhiều người sử dụng thẻ liên kết để được giảm giá tại quán cà phê địa phương.
Not everyone benefits from using an affinity card at restaurants.
Không phải ai cũng hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ liên kết tại nhà hàng.
Do you think affinity cards are worth the effort in social settings?
Bạn có nghĩ rằng thẻ liên kết có xứng đáng với nỗ lực trong các tình huống xã hội không?
Thẻ ưu đãi (affinity card) là loại thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ được cấp bởi các tổ chức tài chính cho phép người dùng tích lũy điểm thưởng hoặc giảm giá khi chi tiêu cho một thương hiệu hoặc tổ chức cụ thể. Tại Mỹ, thẻ này thường được liên kết với các tổ chức từ thiện hoặc trường học, trong khi tại Anh, thẻ ưu đãi chủ yếu được dùng trong ngành bán lẻ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa chủ yếu nằm ở cách thức marketing và nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu.
Thuật ngữ "affinity card" xuất phát từ tiếng Latin "affinitas", có nghĩa là "mối quan hệ" hoặc "sự liên kết". Theo lịch sử, thẻ này được phát triển để khuyến khích sự trung thành của khách hàng thông qua việc cung cấp lợi ích hoặc ưu đãi khi mua sắm tại các cửa hàng liên kết. Mối liên hệ giữa từ gốc và nghĩa hiện tại thể hiện trong việc thể hiện và củng cố mối quan hệ giữa người tiêu dùng và thương hiệu.
Thuật ngữ "affinity card" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và đọc, liên quan đến chủ đề tài chính và tiếp thị. Trong các ngữ cảnh khác, "affinity card" thường được sử dụng trong ngành ngân hàng và dịch vụ khách hàng, ám chỉ thẻ tín dụng hoặc thẻ thành viên được thiết kế để gắn kết khách hàng với một tổ chức cụ thể dựa trên sở thích hoặc mối liên hệ cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp