Bản dịch của từ Affordable trong tiếng Việt
Affordable
Adjective

Affordable(Adjective)
ɐfˈɔːdəbəl
ˈɑfɝdəbəɫ
01
Giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của phần lớn mọi người
Affordable prices that fit most people's budgets.
价格实惠,适合大多数人的经济承受范围。
Ví dụ
02
Không đắt đỏ lắm
It's not expensive; it's quite affordable.
价格不算太贵,也不算太便宜。
Ví dụ
03
Có thể mua hoặc lấy được một cách dễ dàng
It can be bought or obtained without any difficulty.
可以轻松购买或获得。
Ví dụ
