Bản dịch của từ Agglutinin trong tiếng Việt

Agglutinin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agglutinin(Noun)

əglˈutnɪn
əglˈutnɪn
01

Một chất (thường là kháng thể, lectin hoặc chất khác) khiến các tế bào hoặc hạt nhỏ (như tế bào máu hoặc vi khuẩn) kết dính lại với nhau, tạo thành cụm — quá trình này gọi là ngưng kết.

An antibody lectin or other substance that causes agglutination.

促凝素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ