Bản dịch của từ Lectin trong tiếng Việt
Lectin

Lectin (Noun)
Một loại protein thường có nguồn gốc từ thực vật, có khả năng liên kết đặc hiệu với một số loại đường (carbohydrate) trên bề mặt tế bào, từ đó gây kết tụ hoặc vón cục các tế bào nhất định (hiện tượng ngưng kết).
Any of a class of proteins chiefly of plant origin which bind specifically to certain sugars and so cause agglutination of particular cell types.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lectin là một loại protein có khả năng liên kết với carbohydrate mà không cần enzym để tham gia vào quá trình phân hủy. Chúng tồn tại phổ biến trong thực vật, động vật và vi sinh vật, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học như nhận diện tế bào và tương tác mô. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, lectin có thể gây ảnh hưởng đến tiêu hóa và sức khỏe nếu tiêu thụ với số lượng lớn từ các nguồn thực phẩm nhất định.
Lectin là một loại protein có khả năng liên kết với carbohydrate mà không cần enzym để tham gia vào quá trình phân hủy. Chúng tồn tại phổ biến trong thực vật, động vật và vi sinh vật, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học như nhận diện tế bào và tương tác mô. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, lectin có thể gây ảnh hưởng đến tiêu hóa và sức khỏe nếu tiêu thụ với số lượng lớn từ các nguồn thực phẩm nhất định.
