Bản dịch của từ Agglutination trong tiếng Việt

Agglutination

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agglutination (Noun)

əglutˈneɪʃn
əglutˈneɪʃn
01

Hành động hoặc trường hợp ghép/ghép lại nhiều thành phần riêng biệt thành một đơn vị duy nhất.

The action or an instance of combining things into a single unit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Agglutination (Idiom)

ˌæ.ɡlu.təˈneɪ.ʃən
ˌæ.ɡlu.təˈneɪ.ʃən
01

Quá trình tạo từ bằng cách ghép các đơn vị nhỏ của từ (morpheme) lại với nhau — tức là nối các tiền tố, hậu tố, và thân từ để tạo thành từ mới.

The process of forming words from morphemes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ