Bản dịch của từ Agitated stage trong tiếng Việt

Agitated stage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agitated stage(Phrase)

ˈædʒɪtˌeɪtɪd stˈeɪdʒ
ˈædʒəˌteɪtɪd ˈsteɪdʒ
01

Tình trạng lo lắng hoặc bất an

Anxiety or restlessness

焦虑或不安的状态

Ví dụ
02

Một giai đoạn đầy phấn khích hoặc xáo trộn

An exciting or turbulent period.

这是一段充满激动或动荡的时期

Ví dụ
03

Giai đoạn cảm xúc dâng trào có thể khiến người ta cảm thấy bối rối hoặc không yên tâm

A phase where emotions run high and can lead to confusion or discomfort.

这是情绪激烈、可能导致困惑或不安的一个阶段。

Ví dụ