ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agitated stage
Tình trạng lo lắng hoặc bất an
Anxiety or restlessness
焦虑或不安的状态
Một giai đoạn đầy phấn khích hoặc xáo trộn
An exciting or turbulent period.
这是一段充满激动或动荡的时期
Giai đoạn cảm xúc dâng trào có thể khiến người ta cảm thấy bối rối hoặc không yên tâm
A phase where emotions run high and can lead to confusion or discomfort.
这是情绪激烈、可能导致困惑或不安的一个阶段。