agonistic
Adjective
agonistic (Adjective)
/ægənˈɪstɪk/
/ægənˈɪstɪk/
AI
Nghĩa 01 · (thuộc) tác dụng như chất chủ vận; liên quan đến hoặc có hành động giống chất chủ vận (một chất gây kích hoạt hoặc tăng hoạt động của thụ thể sinh học). Dùng để mô tả các thuốc hoặc phân tử hoạt động bằng cách kích thích thụ thể.
Ví dụ
Cô ấy đã có một cách tiếp cận đấu tranh để giải quyết xung đột trong nhóm.She had an agonistic approach to resolving conflicts in the group.
Anh ta không đánh giá cao hành vi đấu tranh của cô ấy trong cuộc họp nhóm.He did not appreciate her agonistic behavior during the team meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thái độ đấu tranh của cô ấy trong cuộc tranh luận ấn tượng với giám khảo.Her agonistic attitude in the debate impressed the judges.
Tôi tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm với anh ấy vì tính cách đấu tranh.I avoid discussing sensitive topics with him due to his agonistic nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agonistic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "agon", có nghĩa là cuộc thi hoặc tranh luận. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này mô tả các hành vi thể hiện sự cạnh tranh hoặc chống đối giữa các cá thể để xác định vị trí xã hội hoặc nguồn lực. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Từ này có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, sinh học, và xã hội học.