Anh - Việt
agonizingly
Adverb
agonizingly (Adverb)
/ˈægənaɪzɪŋli/
/ˈægənaɪzɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đợi một cách đau đớn kết quả của cuộc thử nghiệm xã hội.She waited agonizingly for the results of the social experiment.
Sự kiện từ thiện tiến triển một cách đau đớn chậm do vấn đề kỹ thuật.The charity event progressed agonizingly slow due to technical issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agonizingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách đau đớn, khổ sở. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần mà ai đó trải qua. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết và cách phát âm. Trong cả hai biến thể, từ này được dùng để nhấn mạnh một tình huống khó khăn hoặc đau khổ.