Anh - Việt

Bản dịch của từ Agony trong tiếng Việt

agony

Noun

agony (Noun)

/ˈægəni/
/ˈægəni/
AI

Nghĩa 01 · Cảm giác đau đớn dữ dội, cực kỳ khổ sở cả về thể xác hoặc tinh thần.

Cảm giác đau đớn dữ dội, cực kỳ khổ sở cả về thể xác hoặc tinh thần.

Extreme physical or mental suffering.

Ví dụ
Nỗi đau của người vô gia cư rõ ràng trên khuôn mặt.The homeless man's agony was visible on his face.
Người mẹ cảm thấy nỗi đau khi con mất tích.The mother felt agony when her child went missing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của agony (Noun)

SingularPlural

agony

agonies

Kết hợp từ của agony (Noun)

ADJECTIVE + agonyPHRASESPREPOSITIONVERB + agony
Kết hợp từ của agony
Collocation
Ví dụ

nỗi đau cực độ

extreme agony

Nhiều người cảm thấy đau đớn tột cùng trong cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Pháp.

Many people felt extreme agony during the recent social unrest in France.

nỗi đau khủng khiếp

utter agony

Người đàn ông vô gia cư đang trong nỗi đau khốc liệt sau khi mất đi người bạn duy nhất của mình.

The homeless man was in utter agony after losing his only friend.

nỗi đau cơ thể

physical agony

Nhiều người trải qua đau đớn thể xác trong các sự kiện xã hội dài như đám cưới.

Many people experience physical agony during long social events like weddings.

nỗi đau mãnh liệt

intense agony

Chiến dịch truyền thông xã hội gây ra nỗi đau mãnh liệt cho các thành viên.

The social media campaign caused intense agony among the participants.

nỗi đau tột cùng

absolute agony

Sự cô lập xã hội trong thời gian phong tỏa gây ra nỗi đau khổ tuyệt đối cho nhiều người.

The social isolation during lockdown caused absolute agony for many people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh