agony
agony (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của agony (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
agony | agonies |
Kết hợp từ của agony (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nỗi đau cực độ extreme agony | Nhiều người cảm thấy đau đớn tột cùng trong cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Pháp. Many people felt extreme agony during the recent social unrest in France. |
nỗi đau khủng khiếp utter agony | Người đàn ông vô gia cư đang trong nỗi đau khốc liệt sau khi mất đi người bạn duy nhất của mình. The homeless man was in utter agony after losing his only friend. |
nỗi đau cơ thể physical agony | Nhiều người trải qua đau đớn thể xác trong các sự kiện xã hội dài như đám cưới. Many people experience physical agony during long social events like weddings. |
nỗi đau mãnh liệt intense agony | Chiến dịch truyền thông xã hội gây ra nỗi đau mãnh liệt cho các thành viên. The social media campaign caused intense agony among the participants. |
nỗi đau tột cùng absolute agony | Sự cô lập xã hội trong thời gian phong tỏa gây ra nỗi đau khổ tuyệt đối cho nhiều người. The social isolation during lockdown caused absolute agony for many people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agony" được định nghĩa là trạng thái đau đớn tột độ, cả về thể chất và tinh thần. Trong tiếng Anh, "agony" có thể được sử dụng để mô tả những cảm giác khổ sở kéo dài, thường liên quan đến nỗi đau hoặc sự khổ cực. Đặc biệt, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hay phát âm, nhưng trong một số bối cảnh giao tiếp, "agony" có thể được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn ở Anh.