ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agree
Chia sẻ quan điểm hoặc đồng ý làm theo điều mà người khác mong muốn
Share the same opinion or say that you're going to do something others expect.
持相同的看法或表示你会做别人希望你做的事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi đến một thỏa thuận chung
To reach a consensus
为了达成一致意见
Chấp nhận hoặc tha thứ điều gì đó
Accepting or forgiving something
容忍某事