Bản dịch của từ Agree on trong tiếng Việt

Agree on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agree on(Phrase)

ˈeɪɡriː ˈɒn
ˈɑˌɡri ˈɑn
01

Đồng thuận về một ý kiến hoặc quyết định

Agree with an opinion or decision

同意某个观点或决定

Ví dụ
02

Có cùng ý kiến với ai đó

Share the same opinion with someone

跟某人意见一致

Ví dụ
03

Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó cùng nhau

A consensus on something

对某事达成一致意见

Ví dụ