Bản dịch của từ Air-conditioned trong tiếng Việt
Air-conditioned

Air-conditioned(Adjective)
Có hệ thống điều hòa không khí; dùng để mô tả tòa nhà, phòng hoặc phương tiện được trang bị điều hòa làm mát/điều chỉnh nhiệt độ
Of a building or vehicle provided with air conditioning.
空调的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có trang bị điều hòa không khí; được lắp máy lạnh để làm mát (phòng, tòa nhà, ô tô, v.v.).
Equipped with air conditioning
装有空调的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có trang bị hệ thống điều hòa không khí; được làm mát bằng điều hòa (ví dụ: phòng, xe, tòa nhà có máy điều hòa).
Having an air conditioning system
配有空调的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được làm mát hoặc sưởi ấm bằng hệ thống điều hòa không khí; nơi có máy điều hòa để giữ nhiệt độ thoải mái.
Cooled or heated by an air conditioning system
通过空调系统调节温度的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'air-conditioned' được sử dụng để chỉ trạng thái của một không gian được làm mát hoặc điều hòa không khí thông qua hệ thống máy lạnh. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ 'air conditioning' cũng thường được sử dụng hơn để chỉ hệ thống, trong khi ở Mỹ, 'air-conditioned' thường mang nghĩa miêu tả trạng thái. Cả hai phiên bản đều sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh chuyên môn và đời sống hàng ngày".
Từ "air-conditioned" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "aer", có nghĩa là không khí, và "conditio", có nghĩa là điều kiện hoặc trạng thái. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ giữa thế kỷ 20, khi công nghệ điều hòa không khí trở nên phổ biến trong các công trình xây dựng. Hiện nay, "air-conditioned" được dùng để chỉ những không gian được làm mát hoặc điều chỉnh độ ẩm bằng hệ thống điều hòa, phản ánh sự phát triển công nghệ trong việc cải thiện môi trường sống.
Từ "air-conditioned" xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả các điều kiện môi trường hoặc cơ sở vật chất. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về sự thoải mái trong không gian sống hoặc làm việc. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các đoạn văn về công nghệ, ngành xây dựng, và du lịch, nơi điều kiện nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm của con người.
Họ từ
"Từ 'air-conditioned' được sử dụng để chỉ trạng thái của một không gian được làm mát hoặc điều hòa không khí thông qua hệ thống máy lạnh. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ 'air conditioning' cũng thường được sử dụng hơn để chỉ hệ thống, trong khi ở Mỹ, 'air-conditioned' thường mang nghĩa miêu tả trạng thái. Cả hai phiên bản đều sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh chuyên môn và đời sống hàng ngày".
Từ "air-conditioned" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "aer", có nghĩa là không khí, và "conditio", có nghĩa là điều kiện hoặc trạng thái. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ giữa thế kỷ 20, khi công nghệ điều hòa không khí trở nên phổ biến trong các công trình xây dựng. Hiện nay, "air-conditioned" được dùng để chỉ những không gian được làm mát hoặc điều chỉnh độ ẩm bằng hệ thống điều hòa, phản ánh sự phát triển công nghệ trong việc cải thiện môi trường sống.
Từ "air-conditioned" xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả các điều kiện môi trường hoặc cơ sở vật chất. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về sự thoải mái trong không gian sống hoặc làm việc. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các đoạn văn về công nghệ, ngành xây dựng, và du lịch, nơi điều kiện nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm của con người.
