Bản dịch của từ Air-conditioned trong tiếng Việt
Air-conditioned

Air-conditioned (Adjective)
Có hệ thống điều hòa không khí; dùng để mô tả tòa nhà, phòng hoặc phương tiện được trang bị điều hòa làm mát/điều chỉnh nhiệt độ
Of a building or vehicle provided with air conditioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có trang bị điều hòa không khí; được lắp máy lạnh để làm mát (phòng, tòa nhà, ô tô, v.v.).
Equipped with air conditioning
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có trang bị hệ thống điều hòa không khí; được làm mát bằng điều hòa (ví dụ: phòng, xe, tòa nhà có máy điều hòa).
Having an air conditioning system
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được làm mát hoặc sưởi ấm bằng hệ thống điều hòa không khí; nơi có máy điều hòa để giữ nhiệt độ thoải mái.
Cooled or heated by an air conditioning system
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'air-conditioned' được sử dụng để chỉ trạng thái của một không gian được làm mát hoặc điều hòa không khí thông qua hệ thống máy lạnh. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ 'air conditioning' cũng thường được sử dụng hơn để chỉ hệ thống, trong khi ở Mỹ, 'air-conditioned' thường mang nghĩa miêu tả trạng thái. Cả hai phiên bản đều sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh chuyên môn và đời sống hàng ngày".
Họ từ
"Từ 'air-conditioned' được sử dụng để chỉ trạng thái của một không gian được làm mát hoặc điều hòa không khí thông qua hệ thống máy lạnh. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ 'air conditioning' cũng thường được sử dụng hơn để chỉ hệ thống, trong khi ở Mỹ, 'air-conditioned' thường mang nghĩa miêu tả trạng thái. Cả hai phiên bản đều sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh chuyên môn và đời sống hàng ngày".
