Bản dịch của từ Air conditioner trong tiếng Việt

Air conditioner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air conditioner(Noun)

ɛɹ kndˈɪʃənəɹ
ɛɹ kndˈɪʃənəɹ
01

Một thiết bị/máy làm mát và hút ẩm không khí trong phòng, tòa nhà hoặc phương tiện, giúp giảm nhiệt độ và làm cho không khí khô hơn, thoải mái hơn khi trời nóng.

A machine that cools and dries the air in a room building or vehicle.

空调是一种在房间、建筑或车辆中冷却和干燥空气的机器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh