Bản dịch của từ Airforce trong tiếng Việt

Airforce

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airforce(Noun)

ˈɛrˌfɔrs
ˈɛrˌfɔrs
01

Một lực lượng quân đội chuyên sử dụng máy bay (tiêm kích, vận tải, trinh sát,...) để thực hiện nhiệm vụ chiến đấu, tuần tra, yểm trợ hoặc vận chuyển.

A military organization using airplanes.

空军:使用飞机的军事组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Airforce (Noun)

SingularPlural

Airforce

Airforces

Airforce(Noun Countable)

ˈɛrˌfɔrs
ˈɛrˌfɔrs
01

Một đơn vị thuộc không quân (lực lượng quân đội trên không), ví dụ một phi đội hay trung đoàn máy bay; chỉ một bộ phận tổ chức trong lực lượng không quân.

A unit of the air force.

空军部队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh