Bản dịch của từ Airmail trong tiếng Việt
Airmail

Airmail (Noun)
Dịch vụ gửi thư, bưu phẩm bằng đường hàng không (thường dùng để gửi quốc tế nhanh hơn so với đường biển hoặc đường bộ).
A system of transporting mail by aircraft typically overseas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "airmail" là danh từ chỉ phương thức gửi thư hoặc bưu phẩm bằng máy bay, xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, "airmail" thường được viết tắt trong các tài liệu giao dịch hơn. "Airmail" trong tiếng Anh Mỹ đôi khi còn ám chỉ đến dịch vụ bưu chính nhanh hơn so với thư thường.
Họ từ
Từ "airmail" là danh từ chỉ phương thức gửi thư hoặc bưu phẩm bằng máy bay, xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, "airmail" thường được viết tắt trong các tài liệu giao dịch hơn. "Airmail" trong tiếng Anh Mỹ đôi khi còn ám chỉ đến dịch vụ bưu chính nhanh hơn so với thư thường.
