Bản dịch của từ Airmail trong tiếng Việt

Airmail

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airmail(Noun)

ˈɛɹmeɪl
ˈʌɹmeɪl
01

Dịch vụ gửi thư, bưu phẩm bằng đường hàng không (thường dùng để gửi quốc tế nhanh hơn so với đường biển hoặc đường bộ).

A system of transporting mail by aircraft typically overseas.

Ví dụ

Dạng danh từ của Airmail (Noun)

SingularPlural

Airmail

Airmails

Airmail(Verb)

ˈɛɹmeɪl
ˈʌɹmeɪl
01

Gửi thư hoặc bưu phẩm bằng đường hàng không (dùng máy bay để vận chuyển thư từ, bưu kiện).

Send mail by aircraft.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ