Bản dịch của từ Airtight container trong tiếng Việt
Airtight container
Noun [U/C]

Airtight container(Noun)
ˈeətaɪt kəntˈeɪnɐ
ˈɛrˌtaɪt ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Một hộp đựng được thiết kế để ngăn không khí lọt vào hoặc thoát ra ngoài do đó giữ được độ tươi của thực phẩm bên trong
A container designed to prevent air from entering or escaping thus preserving the freshness of its contents
Ví dụ
