Anh - Việt
alary
Adjective
alary (Adjective)
/ˈeɪləɹi/
/ˈeɪləɹi/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến cánh (của chim, côn trùng hoặc cấu trúc giống cánh).
Pertaining to wings.
Ví dụ
Cấu trúc cánh của chim giúp chúng bay hiệu quả trong mùa di trú.The alary structures of birds help them fly efficiently during migration.
Nhiều loài côn trùng xã hội không có thích nghi cánh để bay.Many social insects do not have alary adaptations for flight.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alary" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cánh, hoặc có hình dáng giống như cánh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, miêu tả các cấu trúc hoặc đặc điểm của một số loài động vật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng phiên bản "alary" với cùng một cách phát âm /ˈeɪ.lə.ri/. Tuy nhiên, do tính chất chuyên môn, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.