Anh - Việt

Bản dịch của từ Alary trong tiếng Việt

alary

Adjective

alary (Adjective)

/ˈeɪləɹi/
/ˈeɪləɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến cánh (của chim, côn trùng hoặc cấu trúc giống cánh).

Pertaining to wings.

Ví dụ
Cấu trúc cánh của chim giúp chúng bay hiệu quả trong mùa di trú.The alary structures of birds help them fly efficiently during migration.
Nhiều loài côn trùng xã hội không có thích nghi cánh để bay.Many social insects do not have alary adaptations for flight.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh