Anh - Việt

Bản dịch của từ Ala trong tiếng Việt

ala

Noun

ala (Noun)

/ˈɑlɑ/
/ˈeilə/
AI

Nghĩa 01

(giải phẫu) Một phần cơ thể có dạng cánh hoặc giống cánh, thường là một mảnh xương nhô ra hoặc cấu trúc nhánh giống cánh.

(anatomy) A wing or winglike anatomic process or part, especially of bone.

Ví dụ
Ala của con dơi cho phép nó bay dễ dàng trên bầu trời đêm.The bat's ala allows it to fly effortlessly in the night sky.
Ala của con chim dài hơn một mét, hỗ trợ cho chuyến bay duyên dáng của nó.The bird's ala spanned over a meter, aiding its graceful flight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thực vật học) Phần mỏng, dẹt mở rộng ở mép thân, quả hoặc hạt; hoặc một trong hai cánh bên của một số hoa họ đậu (một cánh bên của hoa dạng cánh).

(botany) The flattened border of some stems, fruits, and seeds, or one of the two side petals of certain flowers in the pea family.

Ví dụ
Phần ala của hoa có màu tím rực rỡ.The ala of the flower was a vibrant purple color.
Thân cây có một ala đáng chú ý dọc theo mép của nó.The stem had a noticeable ala along its edge.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong kiến trúc La Mã cổ đại, "ala" là một phòng nhỏ mở vào phòng lớn hơn hoặc sân trong, thường nằm hai bên và dùng làm không gian phụ hoặc lối vào.

(architecture) In ancient Rome, a small room opening into a larger room or courtyard.

Ví dụ
Ala trong biệt thự La Mã được sử dụng cho các cuộc tụ họp xã hội.The ala in the Roman villa was used for social gatherings.
Ala kết nối giếng trời với khu vườn trong các ngôi nhà La Mã.The ala connected the atrium to the garden in Roman homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh