ala
Noun
ala (Noun)
/ˈɑlɑ/
/ˈeilə/
AI
Ví dụ
Ala của con dơi cho phép nó bay dễ dàng trên bầu trời đêm.The bat's ala allows it to fly effortlessly in the night sky.
Ala của con chim dài hơn một mét, hỗ trợ cho chuyến bay duyên dáng của nó.The bird's ala spanned over a meter, aiding its graceful flight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phần ala của hoa có màu tím rực rỡ.The ala of the flower was a vibrant purple color.
Thân cây có một ala đáng chú ý dọc theo mép của nó.The stem had a noticeable ala along its edge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ala trong biệt thự La Mã được sử dụng cho các cuộc tụ họp xã hội.The ala in the Roman villa was used for social gatherings.
Ala kết nối giếng trời với khu vườn trong các ngôi nhà La Mã.The ala connected the atrium to the garden in Roman homes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ala" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ phần cánh của động vật hoặc cấu trúc tương tự ở thực vật. Trong y học, "ala" có thể chỉ về các phần bên phải hoặc bên trái của các cơ quan. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cả nghĩa và cách sử dụng, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành.