Bản dịch của từ Ala trong tiếng Việt

Ala

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ala(Noun)

ˈɑlɑ
ˈeilə
01

(giải phẫu) Một phần cơ thể có dạng cánh hoặc giống cánh, thường là một mảnh xương nhô ra hoặc cấu trúc nhánh giống cánh.

(anatomy) A wing or winglike anatomic process or part, especially of bone.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thực vật học) Phần mỏng, dẹt mở rộng ở mép thân, quả hoặc hạt; hoặc một trong hai cánh bên của một số hoa họ đậu (một cánh bên của hoa dạng cánh).

(botany) The flattened border of some stems, fruits, and seeds, or one of the two side petals of certain flowers in the pea family.

植物学中某些茎、果实和种子的扁平边缘,或某些豆科花的两个侧花瓣之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong kiến trúc La Mã cổ đại, "ala" là một phòng nhỏ mở vào phòng lớn hơn hoặc sân trong, thường nằm hai bên và dùng làm không gian phụ hoặc lối vào.

(architecture) In ancient Rome, a small room opening into a larger room or courtyard.

古罗马建筑中的小房间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ