courtyard
courtyard (Noun)
Nghĩa 01
Một khoảng không gian ngoài trời không có mái, được bao quanh hoàn toàn hoặc một phần bởi tường hoặc các toà nhà; thường là sân nằm trong lâu đài, nhà lớn hoặc khu nhà (ví dụ sân trong của một dinh thự).
An unroofed area that is completely or partially enclosed by walls or buildings typically one forming part of a castle or large house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của courtyard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
courtyard | courtyards |
Kết hợp từ của courtyard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sân trong open courtyard | Trường học có một sân trong mở để học sinh thư giãn. The school has an open courtyard for students to relax. |
sân trong enclosed courtyard | Trung tâm cộng đồng có một sân trong dành cho các buổi họp mặt. The community center features an enclosed courtyard for social gatherings. |
sân của lâu đài palace courtyard | Sân cung điện đã tổ chức một sự kiện xã hội vào thứ Bảy vừa qua. The palace courtyard hosted a social event last Saturday. |
sân lát đá paved courtyard | Sân nhỏ lát đá cung cấp môi trường học tập yên bình cho sinh viên. The paved courtyard provided a peaceful study environment for students. |
sân trường school courtyard | Học sinh tụ tập trong sân trường vào giờ nghỉ trưa. Students gather in the school courtyard during lunch break. |