alchemist
Noun
alchemist (Noun)
/ˈɑlkəmɪst/
/ˈælkəmɪst/
AI
Ví dụ
Người hóa học kết hợp các loại thảo dược để tạo ra thuốc chữa bệnh.The alchemist mixed herbs to create healing potions.
Ở làng, người hóa học được biết đến với những thí nghiệm bí ẩn của mình.In the village, the alchemist was known for his mysterious experiments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà học giả nổi tiếng với thí nghiệm với kim loại.The alchemist was known for his experiments with metals.
Nhà học giả trẻ phát hiện phương pháp tinh lọc mới.The young alchemist discovered a new method of purification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "alchemist" chỉ những người thực hiện các nghiên cứu và thực nghiệm trong lĩnh vực giả kim thuật, một môn học cổ xưa tìm kiếm cách chuyển hóa kim loại thường thành vàng và tìm ra elixir trường sinh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "alchemist" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, một số biến thể có thể xuất hiện do sự khác biệt ngữ điệu giữa hai vùng miền. Alchemy không chỉ là một nghệ thuật khoa học mà còn mang ý nghĩa triết lý và tâm linh trong nhiều nền văn hóa.