Anh - Việt

Bản dịch của từ Alchemizes trong tiếng Việt

alchemizes

Verb

alchemizes (Verb)

/ˈælkəmˌaɪzɨz/
/ˈælkəmˌaɪzɨz/
AI

Nghĩa 01

Biến đổi cái gì đó theo cách kỳ diệu, bí ẩn hoặc ấn tượng — làm cho thứ bình thường trở nên đặc biệt, giá trị hơn hoặc khác lạ một cách khó giải thích.

transform something in a mysterious or impressive way.

Ví dụ
Nghệ thuật biến cảm xúc thành phong trào xã hội mạnh mẽ như Black Lives Matter.Art alchemizes emotions into powerful social movements like Black Lives Matter.
Mạng xã hội không biến bình luận tiêu cực thành cuộc thảo luận tích cực.Social media does not alchemize negative comments into positive discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh