Bản dịch của từ Alienate from chinese culture trong tiếng Việt

Alienate from chinese culture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alienate from chinese culture(Phrase)

ˈeɪliənˌeɪt frˈɒm ʃɪnˈiːz kˈʌltʃɐ
ˈeɪɫiəˌneɪt ˈfrɑm ˈʃɪniz ˈkəɫtʃɝ
01

Khiến ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc xa lạ với một nền văn hóa hoặc nhóm cụ thể

To cause someone to feel isolated or estranged from a particular culture or group

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy ít gắn bó hoặc tham gia với nền văn hóa của họ

To make someone feel less connected or involved with their cultural background

Ví dụ
03

Để làm cho ai đó xa rời tín ngưỡng, phong tục hoặc truyền thống của văn hóa họ

To push someone away from the beliefs customs or traditions of their culture

Ví dụ