Anh - Việt

Bản dịch của từ Alienating trong tiếng Việt

alienating

VerbAdjective

alienating (Verb)

/ˈeɪliəneɪtɪŋ/
/ˈeɪliəneɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó cảm thấy bị xa lánh, cô lập hoặc trở nên lạc lõng so với những người khác hoặc môi trường xung quanh.

Make someone feel isolated or estranged.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể khiến những người không có nhiều bạn bè cảm thấy cô lập.Social media can be alienating for those without many friends online.
Nhiều người không thấy các sự kiện xã hội gây cảm giác cô lập hay khó chịu.Many people do not find social events alienating or uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của alienating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

alienate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

alienated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

alienated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

alienates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

alienating

alienating (Adjective)

/ˈeɪliəneɪtɪŋ/
/ˈeɪliəneɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cho người khác cảm giác bị cô lập, xa lánh hoặc bị tách biệt khỏi nhóm/người khác.

Causing someone to feel isolated or estranged.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy cô lập.Social media can be alienating for many young people today.
Các dự án nhóm không gây cô lập; chúng khuyến khích làm việc nhóm và kết nối.Group projects are not alienating; they encourage teamwork and connection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh