Bản dịch của từ Aliment trong tiếng Việt

Aliment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aliment(Noun)

ˈæləmˌɛntv
ˈæləmn̩tn
01

Thức ăn; chất dinh dưỡng dùng để nuôi cơ thể.

Food; nourishment.

食物;营养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiền nuôi dưỡng hoặc trợ cấp dùng để duy trì sinh hoạt của người khác (thường là tiền trợ cấp sau ly hôn hoặc tiền chu cấp để nuôi sống ai đó).

Maintenance; alimony.

抚养费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ