Bản dịch của từ Alimony trong tiếng Việt
Alimony

Alimony (Noun)
Sự chu cấp của chồng (hoặc vợ) đối với vợ, chồng sau khi ly thân, ly hôn; bảo trì.
A husbands or wifes provision for a spouse after separation or divorce maintenance.
She receives alimony from her ex-husband every month.
Cô ấy nhận tiền dưỡng phụ từ chồng cũ hàng tháng.
The court ordered him to pay alimony to his former wife.
Tòa án ra quyết định yêu cầu anh phải trả tiền dưỡng phụ cho vợ cũ.
Alimony is a legal obligation in many countries after divorce.
Tiền dưỡng phụ là nghĩa vụ pháp lý ở nhiều quốc gia sau khi ly dị.
Dạng danh từ của Alimony (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Alimony | Alimonies |
Họ từ
Ai là "alimony", thuật ngữ này chỉ khoản tiền mà một bên phải trả cho bên kia sau khi ly hôn nhằm hỗ trợ tài chính cho cuộc sống của người đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "alimony" thường được sử dụng trong các vụ ly hôn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng thuật ngữ "maintenance" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cả hai từ đều mang tính pháp lý và đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp tài chính liên quan đến hôn nhân.
Từ "alimony" có nguồn gốc từ tiếng Latin "alimonia", có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "thực phẩm". Từ này bắt nguồn từ động từ "alere", nghĩa là "nuôi lớn" hay "chăm sóc". Trong tiếng Anh, "alimony" xuất hiện vào thế kỷ 14, phản ánh nghĩa vụ pháp lý của một bên trong cuộc hôn nhân phải cung cấp hỗ trợ tài chính cho bên kia sau khi ly hôn. Từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ khoản trợ cấp hàng tháng cho vợ hoặc chồng cũ nhằm đảm bảo họ có thể duy trì cuộc sống khi không còn chung sống.
Từ "alimony" (trợ cấp nuôi dưỡng) thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến các vụ ly hôn và các thỏa thuận tài chính giữa vợ chồng sau khi chia tay. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến hơn, chủ yếu gặp trong bài viết hoặc nói về các chủ đề liên quan đến luật pháp và gia đình. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này được sử dụng khi thảo luận về quyền lợi tài chính và trách nhiệm pháp lý của các bên sau ly hôn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất