Bản dịch của từ All around trong tiếng Việt

All around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All around(Phrase)

ɑl əɹˈaʊnd
ɑl əɹˈaʊnd
01

Ở khắp mọi nơi trong một chỗ hoặc xung quanh một vật; đến mọi phần của một nơi hay vật thể.

In or to every part of a place or object.

到处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh