Bản dịch của từ All gone trong tiếng Việt

All gone

Idiom Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All gone(Idiom)

ˈɔlˈɡoʊn
ˈɔlˈɡoʊn
01

Không còn hàng/không còn sẵn có nữa; đã hết, không còn trong kho hoặc không thể mua được nữa.

No longer in stock or available.

没有库存

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

All gone(Adjective)

ɑl gɑn
ɑl gɑn
01

Hoàn toàn hết; bị dùng sạch, không còn lại gì nữa.

Completely consumed or used up.

完全用完

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh